menu_book
見出し語検索結果 "quảng bá" (1件)
日本語
動広報する
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
会社は新製品を広報している。
swap_horiz
類語検索結果 "quảng bá" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quảng bá" (1件)
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
会社は新製品を広報している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)